没有如果/ Không Có Nếu Như lyrics |
没有如果/ Không Có Nếu Như
Ca sĩ: 梁静茹; Fish Leong; Lương Tịnh Như
Sáng tác: Album: Fall In Love; Songs; 别再为他流泪
如果我說 愛我沒有如果
錯過就過 你是不是會難過
若如果拿來當藉口
那是不是有一點弱
如果我說 愛我沒有如果
真的愛我 就放手一搏
還想什麼還 怕什麼
快牽起我的手
有人說
世界上最遙遠的距離不是生與死
而是我就站在你面前
你卻不知道我 愛你
我常說如果人類連愛一個人都被自己綁住
那世界末日已來到
不需要等到地球毀滅掉
的那天
如果我說 愛我沒有如果
錯過就過 你是不是會難過
若如果拿來當藉口 那是不是有一點弱
如果我說 愛我沒有如果
真的愛我 就放手一搏
還想什麼還 怕什麼
快牽起我的手
如果 如果 沒有如果
如果如果 最後變成路過
我也不能接受
錯過錯過不能錯過
錯過錯過我比你更難過
我不會一錯再錯
唉 這次不要再隨便錯過
我常說
如果人類連愛一個人都被自己綁住
那世界末日已來到
不需要等到地球毀滅掉
的那天
別怕太快樂
別怕失去我
如果我說愛我沒有如果
錯過就過 你是不是會難過
若如果拿來當藉口 那是不是有一點弱
如果我說 愛我沒有如果
真的愛我 就放手一搏
還想什麼還 怕什麼
快牽起我的手
〃間奏〃
Da La...
快牽起我的手
如果我說 愛我沒有如果
錯過就過 你是不是會難過
若如果拿來當藉口
那是不是有一點弱
如果我說 愛我沒有如果
真的愛我 就放手一搏
還想什麼 還怕什麼
快牽起我的手
Welcome to Yeucahat.com
如果我說 愛我沒有如果
錯過就過 你是不是會難過
若如果拿來當藉口
那是不是有一點弱
如果我說 愛我沒有如果
真的愛我 就放手一搏
還想什麼 還怕什麼
快牽起我的手
如果我說 愛我沒有如果
錯過就過 你是不是會難過
若如果拿來當藉口
那是不是有一點弱
如果我說 愛我沒有如果
真的愛我 就放手一搏
還想什麼 還怕什麼
快牽起我的手
如果我說愛我沒有如果
|
|
没有如果/ Không Có Nếu Như - 梁静茹; Fish Leong; Lương Tịnh Như
|
|
|
| Bài hát liên quan |
| 1 |
如果有一天 / Nếu Có 1 Ngày
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
| 2 |
无条件为你/ Unconditionally For You
Nhạc phim, game
梁静茹; Jasmine Leong; Lương Tịnh Như
|
| 3 |
暖暖 / Ấm Áp
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như; Fish Loung
|
| 4 |
听不到/ Không Nghe Thấy
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
| 5 |
我们就到这/ Chúng Ta Chỉ Có Thể Đến Đây
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
| 6 |
中间/ Middle
Nhạc phim, game
梁静茹; Jasmine Leong; Fish Leung
|
| 7 |
属于
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
| 8 |
别人的天长地久
Nhạc phim, game
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
| 9 |
崇拜
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
| 10 |
亲亲
Video Clip nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
| 11 |
恋着多喜欢
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
| 12 |
小手拉大手
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
| 13 |
三吋日光
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
| 14 |
给未来的自己
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
| 15 |
亲亲
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
|
|
| Cùng ca sĩ |
| 1 |
不是我不明白
Nhạc nước khác
品冠; 梁静茹; Phẩm Quán; Lương Tịnh Như
|
| 2 |
Shu Yu / Belonging (Piano)
Nhạc phim, game
Fish Leong; Lương Tịnh Như
|
| 3 |
属于 / Belonging
Nhạc phim, game
梁静茹; Fish Leong; Lương Tịnh Như
|
| 4 |
k歌情人
Nhạc nước khác
品冠; 梁静茹; Phẩm Quán; Lương Tịnh Như
|
| 5 |
情歌/ Tình Ca
Nhạc nước khác
梁静茹; Fish Leong; Lương Tĩnh Như
|
| 6 |
Way Back Into Love
Nhạc Anh - Mỹ
梁静茹; 品冠; Lương Tịnh Như; Phẩm Quán
|
| 7 |
别再为他流泪/ Đừng Khóc Vì Người Ấy Nữa
Nhạc nước khác
梁静茹; Fish Leong; Lương Tịnh Như
|
| 8 |
PK
Nhạc nước khác
梁静茹; Fish Leong; Lương Tịnh Như; 曹格; Gary Chaw; Tào Cách
|
| 9 |
可乐戒指
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
| 10 |
生命中不可承受的轻
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
| 11 |
满满的都是爱
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
| 12 |
会呼吸的痛
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
| 13 |
我决定
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
| 14 |
如果能在一起
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
| 15 |
今天情人节
Nhạc nước khác
梁静茹; Lương Tịnh Như
|
|
| Cảm nhận: 没有如果/ Không Có Nếu Như - 梁静茹; Fish Leong; Lương Tịnh Như |
|
|
|
|