Thủy Thủ Sợ Nước (周杰倫 - 水手怕水) lyrics |
Thủy Thủ Sợ Nước (周杰倫 - 水手怕水)
Ca sĩ: Jay Chou; Châu Kiệt Luân
Sáng tác: Jay Chou; Album Vol 11 Exclaimation Mark
大海真可怕 叫我水手 Oh Oh Come On Come On Baby
美人魚勾引我這招 卑鄙
Oh喊我 水手 Oh Oh Come On Come On Honey
我喜歡你勝過Money.
船艙它是我的家 大海是我噓噓的地方
我對海鮮會過敏 吃素已很久
想當那歌手 結果變成水手
Oh Oh 怎麼有點東北腔 No No 去到太遠的地方
人家Popeye最愛吃菠菜 我卻愛清粥小菜再來點海帶.
鈴不鈴不鈴 鈴不鈴不鈴 鈴不鈴不鈴 鈴不鈴不鈴
我的鬧鐘怎麼叫不醒我
鈴不鈴不鈴 鈴不鈴不鈴 鈴不鈴不鈴 鈴不鈴不鈴
林老師在喝牛奶.
叫我 水手 Oh Oh Come On Come On Baby
美人魚勾引我這招 卑鄙
Oh喊我 水手 Oh Oh Come On Come On Honey
我喜歡你勝過Money.
這些海鮮捕吃可吃
知不可吃 捕吃可吃 知不可吃可
不吃不吃不吃克制不吃土司 跟我學一遍來.
我去海產店買魚蝦來放生 去水族館把魚通通撈走
只有一種魚撈不走 姓大名叫白鯊 大白鯊
船長說為了節能減碳盡量用手劃 有空就去甲板吸收太陽能
抹抹防曬 等著美人魚上鉤 Go.
鈴不鈴不鈴 鈴不鈴不鈴 鈴不鈴不鈴 鈴不鈴不鈴
我的鬧鐘怎麼叫不醒我
鈴不鈴不鈴 鈴不鈴不鈴 鈴不鈴不鈴 鈴不鈴不鈴
林老師在喝牛奶.
叫我 水手 Oh Oh Come On Come On Baby
Welcome to Yeucahat.com
美人魚勾引我這招 卑鄙
Oh喊我 水手 Oh Oh Come On Come On Honey
我喜歡你勝過Money.
噓 叫我 水手 Oh Oh Come On Come On Baby
美人魚勾引我這招 卑鄙
Oh喊我 水手 Oh Oh Come On Come On Honey
我喜歡你勝過Money.
叫我 水手 Oh Oh Come On Come On Baby
美人魚勾引我這招 卑鄙 大白鯊 Oh 喊我水手
Oh Oh Come On Come On Honey
我喜歡你勝過Money.
|
|
Thủy Thủ Sợ Nước (周杰倫 - 水手怕水) - Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
|
|
| Bài hát liên quan |
| 1 |
晴天 / Cloudless day / Ngày nắng
Nhạc nước khác
周杰倫; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 2 |
斷了的弦 / Broken String / Dây đàn đã đứt
Nhạc nước khác
周杰倫; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 3 |
千山萬水/ Thiên Sơn Vạn Thuỷ
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 4 |
夜的第七章 / Chương thứ 7 của đêm
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 5 |
周大侠/ Châu đại hiệp
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 6 |
我不配
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 7 |
阳光宅男
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 8 |
蓝色风暴
Nhạc nước khác
周杰伦; Châu Kiệt Luân; Jay Chou
|
| 9 |
祝我生日快乐
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 10 |
青花瓷
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 11 |
甜甜的
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 12 |
蒲公英的约定
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 13 |
最长的电影
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 14 |
给我一首歌的时间
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 15 |
牛仔很忙
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay CHou; Châu Kiệt Luân
|
|
|
|
|
|
|