|
|
|
| Cùng ca sĩ |
| 1 |
Tiếu Ngạo Giang Hồ
Nhạc phim, game
Nhậm Hiền Tề
|
| 2 |
兩極/ Lưỡng Cực
Nhạc phim, game
任贤齐; Nhậm Hiền Tề
|
| 3 |
诛仙恋 / Tru Tiên Luyến
Nhạc nước khác
任贤齐; Nhậm Hiền Tề
|
| 4 |
飞鸟
Nhạc nước khác
任贤齐; Nhậm Hiền Tề
|
| 5 |
童话
Nhạc nước khác
任贤齐; Nhậm Hiền Tề
|
| 6 |
我是一只鱼
Nhạc nước khác
任贤齐; Nhậm Hiền Tề
|
| 7 |
伤心太平洋
Nhạc nước khác
任贤齐; Nhậm Hiền Tề
|
| 8 |
我是一只小小鸟
Nhạc nước khác
任贤齐; Nhậm Hiền Tề
|
| 9 |
一个人
Nhạc nước khác
任贤齐; Nhậm Hiền Tề
|
| 10 |
心太软
Nhạc nước khác
任贤齐; Nhậm Hiền Tề
|
| 11 |
诛仙我回来
Nhạc nước khác
任贤齐; Nhậm Hiền Tề
|
| 12 |
哭个痛快
Nhạc nước khác
任贤齐; Richie Ren; Nhậm Hiền Tề
|
| 13 |
死不了(Không Chết Được)
Nhạc nước khác
任贤齐; Nhậm Hiền Tề
|
| 14 |
老地方/ Old Place
Nhạc nước khác
任贤齐; Nhậm Hiền Tề
|
| 15 |
对面的女孩看过来
Nhạc nước khác
任贤齐; Nhậm Hiền Tề
|
|