Way Back Into Love lyrics |
Way Back Into Love
Ca sĩ: Hugh Grant; Haley Bennett
I’ve been living with a shadow overhead
I’ve been sleeping with a cloud above my bed
I’ve been lonely for so long
Trapped in the past, I just can’t seem to move on
I’ve been hiding all my hopes and dreams away
Just in case I ever need em again someday
I’ve been setting aside time
To clear a little space in the corners of my mind
All I want to do is find a way back into love
I can’t make it through without a way back into love
Oh oh oh
I’ve been wachting but the stars refuse to shine
I’ve been searching but I just don’t see the signs
I know that it’s out there
There’s got to be something for my soul somewhere
I’ve been looking for smeone to shed some light
Not somebody just to get me throught the night
I could use some direction
And I’m open to your suggestions
All I want to do is find a way back into love
I can’t make it through without a way back into love
And if I open my heart again
I guess I’m hoping you’ll be there for me in the end
There are moments when I don’t know if it’s real
Welcome to Yeucahat.com
Or if anybody feels the way I feel
I need inspiration
Not just another negotiation
All I want to do is find a way back into love
I can’t make it through without a way back into love
And if I open my heart to you
I’m hoping you’ll show me what to do
And if you help me to start again
You know that I’ll be there for you in the end
|
|
Way Back Into Love - Hugh Grant; Haley Bennett
|
| Cùng chuyên mục |
| 1 |
彩虹的微笑/ Rainbow's smile
Nhạc phim, game
王心凌; Vương Tâm Lăng; Cyndi Wang
|
| 2 |
唐僧叙怀/ Tâm sự Đường Tăng
Nhạc phim, game
|
| 3 |
五百年桑田沧海
Nhạc phim, game
郁钧剑; Uất Quân Kiếm
|
| 4 |
Miracle
Nhạc phim, game
HowL
|
| 5 |
超喜欢你/ Chao xi huan ni/ Rất Thích Em
Nhạc phim, game
飞轮海; Phi Luân Hải
|
| 6 |
孤星 / Lone Star
Nhạc phim, game
陈启泰; Trần Khải Khái
|
| 7 |
今生他生 / Now And Future
Nhạc phim, game
陈启泰; Trần Khải Khái
|
| 8 |
江湖笑
Nhạc phim, game
|
| 9 |
假如會再有個約會
Nhạc phim, game
蔣嘉瑩; Tương Gia Oanh
|
| 10 |
夢裡是誰
Nhạc phim, game
王馨平; Vương Hinh Bình
|
| 11 |
中间/ Middle
Nhạc phim, game
梁静茹; Jasmine Leong; Fish Leung
|
| 12 |
专属天使/Zhuan Shu Tian Shi/Exclusive Angel
Nhạc phim, game
Tank
|
| 13 |
未来没法计算/ Unpredictable Future
Nhạc phim, game
罗嘉良; Gallen Lo; La Gia Lương
|
| 14 |
Gekkouka (Moonlight Flower)
Nhạc phim, game
Janne da Arc
|
| 15 |
Sakuranbo Kiss
Nhạc phim, game
Kotoko
|
|
|
|
| Cảm nhận: Way Back Into Love - Hugh Grant; Haley Bennett |
|
|
|
Được yêu thích |
| 1 |
Hạnh Phúc Thật Là Đơn Giản
Nhạc phim, game
Du Thiên Tứ
|
| 2 |
爱的供养/ Cung Dưỡng Ái Tình
Nhạc phim, game
Dương Mịch
|
| 3 |
Chờ Người Nơi Ấy
Nhạc phim, game
Uyên Linh
|
| 4 |
见或不见/ Gặp Hay Không Gặp
Nhạc phim, game
Hà Thạnh Minh
|
| 5 |
Hạnh Phúc Thật Là Đơn Giản
Nhạc phim, game
Du Thiên Tứ
|
| 6 |
明月/ Minh Nguyệt
Nhạc phim, game
Dương Mịch
|
| 7 |
爱的供养/ Cung Dưỡng Ái Tình
Nhạc phim, game
Hà Thạnh Minh
|
| 8 |
Về Nơi Bình Yên
Nhạc phim, game
Hồ Cát Trắng; Thảo DN
|
| 9 |
Chuyện Như Giấc Mơ
Nhạc phim, game
Hồ Cát Trắng
|
| 10 |
Chuyện Lợi Danh
Nhạc phim, game
Hoàng Nghi Lâm; Lee Thiên Bảo
|
| 11 |
Em Kể Anh Nghe
Nhạc phim, game
Linh Phi
|
| 12 |
Lá Thư Gửi Thầy
Nhạc phim, game
Đông Nhi
|
| 13 |
Cho Một Tình Yêu
Nhạc phim, game
Mỹ Tâm
|
| 14 |
Nhất Quỷ Nhì Ma
Nhạc phim, game
Đông Nhi
|
| 15 |
Khúc Dương Cầm Cho Em
Nhạc phim, game
Nguyên Vũ
|
|
|