懂了/ Understand lyrics |
懂了/ Understand
Ca sĩ: TANK
Trích từ: Hoa Yang Shao Nan Shao Nu; HAnaKimi; OST
不该再浪费力气
bu gai zai lang fei li qi
做些迂回的事情
zuo xie yu hui de shi qing
用眼神直接对你轻声细语
yong yan shen zhi jie dui ni qing shen xi yu
你没有别的表情
ni mei you bie de biao qing
总微笑转过头去
zong wei xiao zhuan guo qu
轻易解开我传送的谜
qing yi jie kai wo chuan song de mi
如果这样还算不上有默契
ru guo zhe yang hai suan bu shang you mo qi
至少能代表我们都够聪明
zhi shao neng dai biao wo men dou gou cong ming
Chorus:
不用再问为什么
bu yong zai wen wei she me
不用再说些什么
bu yong zai shuo xie she me
了了懂了
liao le, dong le
我们都一直爱着
wo men dou yi zhi ai zhe
不用再担心什么
bu yong zai dan xin she me
不用再害怕什么
bu yong zai hai pa she me
累了睡了
lei le, shui le
牵着手一起入梦了
qian zhe shou yi qi ru meng le
一直算不准天气
yi zhi suan bu zuan tian qi
Welcome to Yeucahat.com
错过期待的场景
cuo guo qi dai de chang jing
没在彩虹出现那刻说爱你
mei you zai cai hong chu xian na ke shuo ai ni
你一定善解人意
ni yi ding shan jie ren yi
知道我想的事情
zhi dao wo xiang de shi qing
所以下雨不急忙回去
suo yi xia yu bu ji mang hui qu
|
| Cùng chuyên mục |
| 1 |
Đao Kiếm Như Mộng (刀剑如梦)
Nhạc phim, game
Châu Hoa Kiện
|
| 2 |
Way Back Into Love
Nhạc phim, game
Hugh Grant; Haley Bennett
|
| 3 |
彩虹的微笑/ Rainbow's smile
Nhạc phim, game
王心凌; Vương Tâm Lăng; Cyndi Wang
|
| 4 |
唐僧叙怀/ Tâm sự Đường Tăng
Nhạc phim, game
|
| 5 |
五百年桑田沧海
Nhạc phim, game
郁钧剑; Uất Quân Kiếm
|
| 6 |
Miracle
Nhạc phim, game
HowL
|
| 7 |
超喜欢你/ Chao xi huan ni/ Rất Thích Em
Nhạc phim, game
飞轮海; Phi Luân Hải
|
| 8 |
孤星 / Lone Star
Nhạc phim, game
陈启泰; Trần Khải Khái
|
| 9 |
今生他生 / Now And Future
Nhạc phim, game
陈启泰; Trần Khải Khái
|
| 10 |
江湖笑
Nhạc phim, game
|
| 11 |
假如會再有個約會
Nhạc phim, game
蔣嘉瑩; Tương Gia Oanh
|
| 12 |
夢裡是誰
Nhạc phim, game
王馨平; Vương Hinh Bình
|
| 13 |
中间/ Middle
Nhạc phim, game
梁静茹; Jasmine Leong; Fish Leung
|
| 14 |
专属天使/Zhuan Shu Tian Shi/Exclusive Angel
Nhạc phim, game
Tank
|
| 15 |
未来没法计算/ Unpredictable Future
Nhạc phim, game
罗嘉良; Gallen Lo; La Gia Lương
|
|
|
| Cùng nhạc sĩ |
| 1 |
두근두근
Nhạc phim, game
Park Boram; Lee Boram; Kim Soo Jong; Superstar K2
|
| 2 |
두근두근
Nhạc không lời, beat
Park Boram; Lee Boram; Kim Soo Jong; Superstar K2
|
| 3 |
Fei Yu (飞羽) - Phi Vũ
Nhạc phim, game
Dong Zhen; 董贞; Đổng Trinh
|
| 4 |
Tian Xia (天下) - Thiên Hạ
Nhạc phim, game
Jason Zhang Jie; Trương Kiệt
|
| 5 |
We Dance On
Nhạc phim, game
N-Dubz; Bodyrox
|
| 6 |
未悔用情
Nhạc phim, game
江华; Giang Hoa
|
| 7 |
Ebullient Future
Nhạc phim, game
Elisa
|
| 8 |
Himitsu Dolls
Nhạc phim, game
Nakahara Mai; Shimizu Ai
|
| 9 |
Jikan Yo Tomare
Nhạc phim, game
AZU; Feat:; Seamo
|
| 10 |
同一个遗憾 / Same Regret
Nhạc phim, game
潘瑋柏; 紀佳松; Wilber Pan; BLUE J
|
| 11 |
Ca-Ra-Ku-Ta (Mr Stain On Junk Alley)
Nhạc không lời, beat
Ca-Ra-Ku-Ta; Mr Stain On Junk Alley; OST
|
| 12 |
Deewangi Deewangi
Nhạc phim, game
Shaan; Udit Narayan; Shreya Goshal; Sunidhi Chauhan; Rahul Saxena
|
| 13 |
Raat Ka Nasha I
Nhạc phim, game
Chitra
|
| 14 |
San Sananana
Nhạc phim, game
Alka Yagnik; Hema Sardesai
|
| 15 |
Soniye Ve (Dhak Dhak Dhak)
Nhạc phim, game
Sonu Nigam; Sunidhi Chauhan
|
|
|
| Cảm nhận: 懂了/ Understand - TANK |
|
|
|
Được yêu thích |
| 1 |
爱的供养/ Cung Dưỡng Ái Tình
Nhạc phim, game
Dương Mịch
|
| 2 |
Hạnh Phúc Thật Là Đơn Giản
Nhạc phim, game
Du Thiên Tứ
|
| 3 |
见或不见/ Gặp Hay Không Gặp
Nhạc phim, game
Hà Thạnh Minh
|
| 4 |
Chờ Người Nơi Ấy
Nhạc phim, game
Uyên Linh
|
| 5 |
明月/ Minh Nguyệt
Nhạc phim, game
Dương Mịch
|
| 6 |
爱的供养/ Cung Dưỡng Ái Tình
Nhạc phim, game
Hà Thạnh Minh
|
| 7 |
Chuyện Như Giấc Mơ
Nhạc phim, game
Hồ Cát Trắng
|
| 8 |
Về Nơi Bình Yên
Nhạc phim, game
Hồ Cát Trắng; Thảo DN
|
| 9 |
Hạnh Phúc Thật Là Đơn Giản
Nhạc phim, game
Du Thiên Tứ
|
| 10 |
Khúc Dương Cầm Cho Em
Nhạc phim, game
Nguyên Vũ
|
| 11 |
Em Kể Anh Nghe
Nhạc phim, game
Linh Phi
|
| 12 |
Chuyện Lợi Danh
Nhạc phim, game
Hoàng Nghi Lâm; Lee Thiên Bảo
|
| 13 |
Hoa Rơi
Nhạc phim, game
Lâm Tâm Như
|
| 14 |
Safe And Sound
Nhạc phim, game
Taylor Swift; The Civil Wars
|
| 15 |
Cho Một Tình Yêu
Nhạc phim, game
Mỹ Tâm
|
|
|