绝对无敌 / Tuyệt Đối Vô Địch (English Version) lyrics |
绝对无敌 / Tuyệt Đối Vô Địch (English Version)
Ca sĩ: 倪子冈; Nghê Tử Cương
Trích từ: OST Lửa Bóng Rổ; Hot Shot OST
绝对无敌的传说
能永远不会被打破
必须要战斗 我会
if I'm ever gonna get back, get back, get back
绝对无敌的传说
能永远记住在心中
必须要战斗 我会
if I'm ever gonna get back, get back, get back
Yo picture this
U
got a kid in a room
his hands sweatin and shakin while he's lacin his shoes
the excitement's buildin up for what's comin up soon
To get there and do what he was born to do
他拥有篮球梦
他成为地域修罗
他知道全盘战局只能够靠自己掌控
只感到一点疲倦
只感到一些危险
但是胜负分明之前绝对不会退却
Cuz now he's out on the floor
And he's catchin the pass
slashin to the glass, movin so fast, right to the hole,
they don't know how to stop him
and he keeps on droppin
2's and 3's by the second
and the crowd is rockin
so they knock him
躺在冰冷地上
只要一个深呼吸就能再冲刺全场
那慢动作的世界
欢呼声蜂拥如浪
就在一分钟过后强者加冕成王
绝对无敌的传说
能永远不会被打破
必须要战斗 我会
if I'm ever gonna get back, get back, get back
绝对无敌的传说
能永远记住在心中
必须要战斗 我会
if I'm ever gonna get back, get back, get back
Imagine
有个女孩出现
她在人群之中永远都是第一惹眼
她总是在身边
不知心里想谁
所有男人梦想哪天能给她全世界
But the truth
is that there's someone on the other team
Someone who stole her heart
Someone who holds her dreams
They kiss for the 1st time just the other evening
Her brother's 23 but her lover's number 16
战况激烈
好戏正要上演
女孩不知道自己应该站在哪一边
眼神交汇 只是瞬息万变
大家都屏住呼吸忍住不眨眼
16 on the break
23 on the chase
Brother goes in the air with brother up in his face
They come crashing to the dirt
Tears about to burst
When the game is over who she gonna run to first, yo
绝对无敌的传说
能永远不会被打破
必须要战斗 我会
if I'm ever gonna get back, get back, get back
绝对无敌的传说
Welcome to Yeucahat.com
能永远记住在心中
必须要战斗 我会
if I'm ever gonna get back, get back, get back
有时感觉阻碍太多
我还是会夺魄折磨 骄傲战斗
Nothin's gonna stop me
Ey yo this game of life is one big struggle
We gotta hustle just to make it everyday
and to find ourselves a way
to fight the fears we facin
and grab those dreams we chasin
cuz there ain't no competition
when we rise to the occasion, c'mon
绝对无敌的传说
能永远不会被打破
必须要战斗 我会
if I'm ever gonna get back, get back, get back
绝对无敌的传说
能永远记住在心中
必须要战斗 我会
if I'm ever gonna get back, get back, get back
|
|
绝对无敌 / Tuyệt Đối Vô Địch (English Version) - 倪子冈; Nghê Tử Cương
|
| Cùng chuyên mục |
| 1 |
不要对我再说爱 / Bu Yao Dui Wo Zai Shuo Ai
Nhạc phim, game
林凡; Freya Lin; Lâm Phàm
|
| 2 |
隧道 / Sui Dao
Nhạc phim, game
林凡; Freya Lin; Lâm Phàm
|
| 3 |
Mình Bên Nhau Mãi
Nhạc phim, game
Mỹ Dung
|
| 4 |
Irresistible
Nhạc phim, game
Wisin Y Yandel
|
| 5 |
走马看黄花 / Zou Ma Kan Huang Hua
Nhạc phim, game
周迅; Châu Tấn
|
| 6 |
忠于 / Zhong Yu
Nhạc phim, game
施易男; Thi Dịch Nam
|
| 7 |
刚好的不够 / Gang Hao De Bu Gou
Nhạc phim, game
殷悦; Melody
|
| 8 |
Strange Love
Nhạc phim, game
Friendly Fires
|
| 9 |
失恋圆舞曲 / Shi Lian Yuan Wu Qu
Nhạc phim, game
翼势力; Dực Thế Lực
|
| 10 |
勾勾手 / Gou Gou Shou
Nhạc phim, game
游喧; You Xuan; Du Tuyên
|
| 11 |
不想睡 / Bu Xiang Shui / Không Muốn Ngủ
Nhạc phim, game
游喧; You Xuan; Du Tuyên
|
| 12 |
深爱的老朋友/ Shen Ai De Lao Peng You
Nhạc phim, game
阿镔; A Bin
|
| 13 |
你不必爱我 / Ni Bu Bi Ai Wo
Nhạc phim, game
阿镔; A Bin
|
| 14 |
今晚你想念的人是不是我 / Jin Wan Ni Xiang Nian De Ren Shi Bu Shi Wo
Nhạc phim, game
ALin
|
| 15 |
不想结束 / Bu Xiang Jie Shu
Nhạc phim, game
阿莲; A Lian
|
|
|
|
|
| Cảm nhận: 绝对无敌 / Tuyệt Đối Vô Địch (English Version) - 倪子冈; Nghê Tử Cương |
|
|
|
Được yêu thích |
| 1 |
Hạnh Phúc Thật Là Đơn Giản
Nhạc phim, game
Du Thiên Tứ
|
| 2 |
爱的供养/ Cung Dưỡng Ái Tình
Nhạc phim, game
Dương Mịch
|
| 3 |
见或不见/ Gặp Hay Không Gặp
Nhạc phim, game
Hà Thạnh Minh
|
| 4 |
Chờ Người Nơi Ấy
Nhạc phim, game
Uyên Linh
|
| 5 |
明月/ Minh Nguyệt
Nhạc phim, game
Dương Mịch
|
| 6 |
Hạnh Phúc Thật Là Đơn Giản
Nhạc phim, game
Du Thiên Tứ
|
| 7 |
爱的供养/ Cung Dưỡng Ái Tình
Nhạc phim, game
Hà Thạnh Minh
|
| 8 |
Nhất Quỷ Nhì Ma
Nhạc phim, game
Đông Nhi
|
| 9 |
Chuyện Như Giấc Mơ
Nhạc phim, game
Hồ Cát Trắng
|
| 10 |
Về Nơi Bình Yên
Nhạc phim, game
Hồ Cát Trắng; Thảo DN
|
| 11 |
Chuyện Lợi Danh
Nhạc phim, game
Hoàng Nghi Lâm; Lee Thiên Bảo
|
| 12 |
Safe And Sound
Nhạc phim, game
Taylor Swift; The Civil Wars
|
| 13 |
Khúc Dương Cầm Cho Em
Nhạc phim, game
Nguyên Vũ
|
| 14 |
Hoa Rơi
Nhạc phim, game
Lâm Tâm Như
|
| 15 |
Họa Bì
Nhạc phim, game
Triệu Vy
|
|
|