Hair Like Snow lyrics |
Hair Like Snow
Ca sĩ: 周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
狼 牙 月 伊 人 憔 悴
lang ya yue / yi ren qiao cui
A wolf fang moon, my dear one is waned and sallow
我 举 杯 饮 尽 了 风 雪
wo ju bei / yin jin le feng xue
I raise a cup and drink in the wind and snow
是 谁 打 翻 前 世 柜
shi shui da fan qian shi gui
Who overturned the cupboard of past lives
惹 尘 埃 是 非
re chen ai shi fei
Provoking the dust to dispute
缘 字 诀 几 番 轮 回
yuan zi jue / ji fan lun hui
A predestined formula for words, how many reincarnations?
你 锁 眉 哭 红 颜 唤 不 回
ni suo mei / ku hong yan huan bu hui
You're frowning, crying that a lover cannot be called back
纵 然 青 史 已 经 成 灰
zong ran qing shi yi jing cheng hui
Even if the annals of history has already become dust
我 爱 不 灭
wo ai bu mie
My love will not end
繁 华 如 三 千 东 流 水
fan hua ru san qian dong liu shui
Grandeur is like three thousand waters flowing south
我 只 取 一 瓢 爱 了 解
wo zhi qu yi piao ai liao jie
Yet I only choose a ladle of love to comprehend
只 恋 你 化 身 的 蝶
zhi lian ni hua shen de die
Only long for your butterfly incarnation
你 发 如 雪 凄 美 了 离 别
ni fa ru xue / qi mei le li bie
Your hair is like snow, beautifully chilling the parting
我 焚 香 感 动 了 谁
wo fen xiang gan dong le shui
Who is touched by my incense?
邀 明 月 让 回 忆 皎 洁
yao ming yue rang hui yi jiao jie
Invite the bright moon to make my memories bright and clear
爱 在 月 光 下 完 美
ai zai yue guang xia wan mei
Love becomes immaculate underneath the moonlight
Welcome to Yeucahat.com
你 发 如 雪 纷 飞 了 眼 泪
ni fa ru xue / fen fei le yan lei
Your hair is like snow, a mess of flying tears
我 等 待 苍 老 了 谁
w o d e n g dai cang lao le shui
Who has been made old by my waiting?
红 尘 醉 微 醺 的 岁 月
hong chen zui / wei xun de sui yue
The word of mortals are intoxicated, slightly drunken eras
我 用 无 悔 刻 永 世 爱 你 的 碑
wo yong wu hui / ke yong shi ai ni de bei
I use my lack of regret to carve out a stone tablet that represents my eternal love for you
|
|
Hair Like Snow - 周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
|
|
| Bài hát liên quan |
| 1 |
阳光宅男
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 2 |
我不配
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 3 |
蓝色风暴
Nhạc nước khác
周杰伦; Châu Kiệt Luân; Jay Chou
|
| 4 |
祝我生日快乐
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 5 |
青花瓷
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 6 |
甜甜的
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 7 |
蒲公英的约定
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 8 |
最长的电影
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 9 |
给我一首歌的时间
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 10 |
牛仔很忙
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay CHou; Châu Kiệt Luân
|
| 11 |
魔术先生
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 12 |
桥段
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 13 |
无双
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 14 |
时光机
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
| 15 |
不要你离开
Nhạc nước khác
周杰伦; Jay Chou; Châu Kiệt Luân
|
|
|
|
|
|