|
Được yêu thích |
| 1 |
Vệt Nắng Cuối Trời
Nhạc phim, game
Minh Tiến
|
| 2 |
Lặng Thầm Một Tình Yêu
Nhạc phim, game
Hồ Ngọc Hà; Thanh Bùi
|
| 3 |
Giấc Mơ Ngày Xưa
Nhạc phim, game
Hiền Thục
|
| 4 |
Khi Tình Yêu Thức Giấc
Nhạc phim, game
Ngân Khánh
|
| 5 |
Nhất Quỷ Nhì Ma
Nhạc phim, game
Đông Nhi
|
| 6 |
Ngôi Nhà Hạnh Phúc
Nhạc phim, game
Thủy Tiên
|
| 7 |
Chợt Là Nỗi Đau
Nhạc phim, game
Thủy Tiên
|
| 8 |
My Heart Will Go On
Nhạc phim, game
Celine Dion
|
| 9 |
Chuyện Tình Hai Con Heo
Nhạc phim, game
Minh Hằng
|
| 10 |
Let Me Hear Your Voice/Hãy cho anh nghe giọng nói của em ( 声をきかせて /Koe wo Kikasete) )
Nhạc phim, game
Big Bang
|
| 11 |
Lovely Day
Nhạc phim, game
박신혜 ♥ Park Shin Hye
|
| 12 |
Ai Cũng Có Thể
Nhạc phim, game
4U Band
|
| 13 |
Chiếc Lá Cô Đơn
Nhạc phim, game
Thủy Tiên
|
| 14 |
What Should I Do
Nhạc phim, game
Jang Geun Suk
|
| 15 |
Tuyết Yêu Thương
Nhạc phim, game
Young Uno
|
|
|
|
|
Lời bài hát: 带我走 |
带我走
Trình bày: 杨丞琳; Dương Thừa Lâm
Trích từ: Bất Lương Tiếu Hoa OST
每次我总一个人走
交叉路口自己生活
这次你却说等我走
某个角落就你和我
像土壤抓紧花的迷惑像天空缠绵雨的汹涌
在你的身后计算的步伐每个背影每个场景
都有发过的梦
带我走到遥远的以后
带走我一个人自转的寂寞
带我走就算我的爱你的自由都将成为泡沫
http://music.yeucahat.com/song/movie-game-ads/45898-~Duong-Thua-Lam.html
我不怕带我走
每次我总独自远走
保持缄默不皱眉头
这次你却说一起走
彼此温柔从此以后
白马溜过漆黑尽头
潮汐袭来浪花颤动
凝在海岸结成了墨 wo~~
蔷薇朝向草原气球
邮差传来一地彩虹
刻在心中拍打着脉搏...
带我走就算我的爱你的自由都将成为泡沫 wo~~
带我走
|
| Cùng chuyên mục |
| 1 |
夏日疯
Nhạc phim, game
潘玮柏; Phan Vĩ Bá
|
| 2 |
逆风
Nhạc phim, game
Garden Sister
|
| 3 |
Nikoniko Champ
Nhạc phim, game
Non Style
|
| 4 |
Cycling Recycle (Saikuringu Risaikuru)
Nhạc phim, game
Kirin
|
| 5 |
Senior Year Spring Musical Medley
Nhạc phim, game
Cast
|
| 6 |
Fly To Your Heart (Full Version)
Nhạc phim, game
Selena Gomez
|
| 7 |
Kero Neko No Tango
Nhạc phim, game
Minagawa Osamu; Hibari Jidou Gasshoudan
|
| 8 |
Chuyện Tình Paris-Track 18 (INST)
Nhạc phim, game
Jo Sung Moo
|
| 9 |
Right Here, Right Now
Nhạc phim, game
Zac Efron; Vanessa Hudgens
|
| 10 |
Right Here Right Now (Full)
Nhạc phim, game
Troy; Gabriella
|
| 11 |
Down To Earth
Nhạc phim, game
Peter Gabirel
|
| 12 |
Scream
Nhạc phim, game
Troy
|
| 13 |
Destiny
Nhạc phim, game
Lee Sung Wook
|
| 14 |
Gogo Sentai Boukenger
Nhạc phim, game
NoB
|
| 15 |
If / Manyageh
Nhạc phim, game
Tae Yeon
|
|
| Bài hát liên quan |
| 1 |
我的爱吊点滴
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 2 |
下一次微笑
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 3 |
冷战
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 4 |
Mập mờ / 暧昧
Nhạc phim, game
Dương Thừa Lâm; 杨丞琳
|
| 5 |
完美比例
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 6 |
半熟宣言
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 7 |
小茉莉
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 8 |
单眼皮
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 9 |
乖不乖
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 10 |
太烦恼
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 11 |
不见
Nhạc nước khác
Dương Thừa Lâm; 杨丞琳; Rainie Yang
|
| 12 |
庆祝 / Celebration
Nhạc nước khác
杨丞琳; Dương Thừa Lâm; Rainie
|
| 13 |
可爱 / Lovely
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 14 |
倔强/ Stubborn
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 15 |
说再见 / Said Goodbye
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
|
| Cùng nhạc sĩ |
| 1 |
夏日疯
Nhạc phim, game
潘玮柏; Phan Vĩ Bá
|
|
| Cùng ca sĩ |
| 1 |
Ánh Trăng Màu Đen (黑色月亮)
Video Clip nhạc nước khác
Dương Thừa Lâm; Rainie Yang; 杨丞琳
|
| 2 |
Ánh Trăng Màu Đen (黑色月亮)
Nhạc nước khác
Dương Thừa Lâm; Rainie Yang; 杨丞琳
|
| 3 |
二度恋爱 / Yêu lần thứ hai
Nhạc nước khác
杨丞琳; Dương Thừa Lâm
|
| 4 |
调皮的爱神 / Thần Tình Yêu Tinh Nghịch
Nhạc nước khác
杨丞琳; Dương Thừa Lâm
|
| 5 |
雨爱 / Mưa Yêu
Nhạc nước khác
杨丞琳; Dương Thừa Lâm; Rainie Yang
|
| 6 |
匿名的好友/ Người Bạn Tốt Giấu Tên
Nhạc nước khác
杨丞琳; Dương Thừa Lâm; Rainie Yang
|
| 7 |
爱情的颜色
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 8 |
左边
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 9 |
找不到
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 10 |
失眠的睡美人
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 11 |
芥末巧克力
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 12 |
甜心咒
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 13 |
女生我最大
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 14 |
幸福的节拍
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
| 15 |
在你怀里的微笑
Nhạc nước khác
杨丞琳; Rainie Yang; Dương Thừa Lâm
|
|
带我走 - 杨丞琳; Duong Thua Lam 带我走 - 杨丞琳; Dương Thừa Lâm
Bây giờ là 30/07/2010 02:12
Múi giờ = [GMT+7]
|
|